棧山航海

zhàn shān háng hǎi sạn san hàng hải

Hán Việt: sạn san hàng hải · Pinyin: zhàn shān háng hǎi

Tổng quan

trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)

Cấu tạo: (sạn) + (san) + (hàng) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指跋山涉水,逾越险阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓跋山涉水,踰越险阻。

Eng

  • CC-CEDICT to have a long and hard journey (idiom)
  • Cihui 棧山航海 hànshānhánghǎi f.e. have a long and hard journey

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梯山航海