栊门

lóng ménlong môn

Hán Việt: long môn · Pinyin: lóng mén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.房门。

Cấu tạo: 櫳 (long) + 門 (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.房门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

門丁 · 門下 · 門主 · 門人 · 門侶 · 門前 · 門包 · 門升