栏杆/干儿

Tổng quan

Cấu tạo: 欄 (lan) + 杆 (can) + / + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lan can
  • Biên soạn ►See ¹lángān

Eng

  • Cihui 欄杆/干兒 ángānr ►See ¹lángān

Từ liên quan

Gần nghĩa

栏杆的支柱 · 栏杆/干 · 栏杆空档