樹怨

shù yuàn thụ oán

Hán Việt: thụ oán · Pinyin: shù yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹结怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹结怨。

Eng

  • Cihui 樹怨 hùyuàn v.o. make an enemy of; antagonize

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

树敌 · 结怨

Từ trái nghĩa

市恩