樹懶科動物 shù lǎn kē dòng wù · thụ lại khoa động vật Hán Việt: thụ lại khoa động vật · Pinyin: shù lǎn kē dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 懶 (lại) + 科 (khoa) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinshù lǎn kē dòng wùHán Việtthụ lại khoa động vậtCấu tạo樹 + 懶 + 科 + 動 + 物 · thụ + lại + khoa + động + vật nghĩa thành phần: thụ + lại + khoa + động + vật