樹木被風颳坏
thụ mộc bị phong quát phôi
Hán Việt: thụ mộc bị phong quát phôi · Pinyin: shù mù bèi fēng guā huài
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 被 (bị) + 風 (phong) + 颳 (quát) + 坏 (phôi)
Hán Việt: thụ mộc bị phong quát phôi · Pinyin: shù mù bèi fēng guā huài
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 被 (bị) + 風 (phong) + 颳 (quát) + 坏 (phôi)