树胶肿

thụ giao thũng

Hán Việt: thụ giao thũng

Tổng quan

(y học) bệnh giang mai (giai đoạn cuối)

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 膠 (giao) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 U sùi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gumma

Từ liên quan

Gần nghĩa

树胶的 · 树胶质 · 树胶 · 树胶分泌 · 树胶水彩画 · 树胶脂 · 树胶鞋 · 树胶醛糖