树胶分泌 thụ giao phân bí Hán Việt: thụ giao phân bí Tổng quan sự hình thành gôm; sự phết keo Cấu tạo: 樹 (thụ) + 膠 (giao) + 分 (phân) + 泌 (bí)Hán Việtthụ giao phân bíTừ loạiđộngCấu tạo樹 + 膠 + 分 + 泌 · thụ + giao + phân + bí nghĩa thành phần: thụ + giao + phân + bí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chảy nhựaMainlandKaggle Zh-Vi gumming Từ liên quan Gần nghĩa分泌乳汁 · 分泌唾液 · 分泌器官 · 分泌异常 · 分泌树胶 · 分泌汗的 · 分泌紊乱 · 分泌颗粒