树胶醛糖 shù jiāo quán táng Pinyin: shù jiāo quán táng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 膠 (giao) + 醛 + 糖 (đường)Pinyinshù jiāo quán tángTừ loạidanhCấu tạo樹 + 膠 + 醛 + 糖 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ArabinoseĐứcHandedict Arabinose (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa树胶分泌 · 树胶水彩画 · 树胶的 · 树胶肿 · 树胶质 · 醛糖内酯 · 树胶脂 · 树胶鞋