樹脂煤素質 thụ chi môi tố chất Hán Việt: thụ chi môi tố chất Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 煤 (môi) + 素 (tố) + 質 (chất)Hán Việtthụ chi môi tố chấtCấu tạo樹 + 脂 + 煤 + 素 + 質 · thụ + chi + môi + tố + chất nghĩa thành phần: thụ + chi + môi + tố + chất Nghĩa EngCihui resinite