校內運動場
giáo nội vận động tràng
Hán Việt: giáo nội vận động tràng · Pinyin: xiào nèi yùn dòng chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 校 (giáo) + 內 (nội) + 運 (vận) + 動 (động) + 場 (tràng)
Hán Việt: giáo nội vận động tràng · Pinyin: xiào nèi yùn dòng chǎng
Cấu tạo: 校 (giáo) + 內 (nội) + 運 (vận) + 動 (động) + 場 (tràng)