校友聯誼會 giáo hữu liên nghị hội Hán Việt: giáo hữu liên nghị hội Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 友 (hữu) + 聯 (liên) + 誼 (nghị) + 會 (hội)Hán Việtgiáo hữu liên nghị hộiCấu tạo校 + 友 + 聯 + 誼 + 會 · giáo + hữu + liên + nghị + hội nghĩa thành phần: giáo + hữu + liên + nghị + hội Nghĩa EngCihui college reunion