校外輔導員
giáo ngoại phụ đạo viên
Hán Việt: giáo ngoại phụ đạo viên · Pinyin: xiào wài fǔ dǎo yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 校 (giáo) + 外 (ngoại) + 輔 (phụ) + 導 (đạo) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 校外輔導員 iàowài fǔdǎoyuán n. after school activities counselors M:ge/¹míng/²wèi