樣式區寬度 dạng thức khu khoan độ Hán Việt: dạng thức khu khoan độ Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 式 (thức) + 區 (khu) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Hán Việtdạng thức khu khoan độCấu tạo樣 + 式 + 區 + 寬 + 度 · dạng + thức + khu + khoan + độ nghĩa thành phần: dạng + thức + khu + khoan + độ Nghĩa EngCihui Style AreWidth