样式区宽度 dạng thức khu khoan độ Hán Việt: dạng thức khu khoan độ Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 式 (thức) + 區 (khu) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Hán Việtdạng thức khu khoan độTừ loạidanhCấu tạo樣 + 式 + 區 + 寬 + 度 · dạng + thức + khu + khoan + độ nghĩa thành phần: dạng + thức + khu + khoan + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ rộng vùng kiểuMainlandKaggle Zh-Vi Style AreWidthEngCihui Style AreWidth Từ liên quan Gần nghĩa宽度方向上 · 宽度优先搜索 · 样式设计