样本打孔

yàng běn dǎ kǒngdạng bổn đả khổng

Hán Việt: dạng bổn đả khổng · Pinyin: yàng běn dǎ kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 打 (đả) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đục lỗ mẫu

Đức

  • Handedict Musterperforierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

样本唱片 · 打孔卡 · 打孔器 · 打孔钻 · 样本打孔装置 · 打孔卡片 · 样本上光 · 样本分布