样本上光

yàng běn shàng guāngdạng bổn thượng quang

Hán Việt: dạng bổn thượng quang · Pinyin: yàng běn shàng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 上 (thượng) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp phủ mẫu

Đức

  • Handedict Musterlackierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

样本唱片 · 上光于 · 样本上光机组 · 上光单元 · 上光印版 · 上光工厂 · 上光形式 · 上光机组