樣格魯薩克遜
dạng cách lỗ tát khắc tốn
Hán Việt: dạng cách lỗ tát khắc tốn · Pinyin: yàng gé lǔ sà kè xùn
Tổng quan
Cấu tạo: 樣 (dạng) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)
Hán Việt: dạng cách lỗ tát khắc tốn · Pinyin: yàng gé lǔ sà kè xùn
Cấu tạo: 樣 (dạng) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)