核出口控制
hạch xuất khẩu khống chế
Hán Việt: hạch xuất khẩu khống chế · Pinyin: hé chū kǒu kòng zhì
Tổng quan
kiểm soát xuất khẩu hạt nhân
Cấu tạo: 核 (hạch) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 控 (khống) + 制 (chế)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát xuất khẩu hạt nhân
Eng
- CC-CEDICT nuclear export control
- Cihui nuclear export control