核分裂前期

hạch phân liệt tiền kì

Hán Việt: hạch phân liệt tiền kì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (phân) + (liệt) + (tiền) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antephase