核分裂激素 hạch phân liệt kích tố Hán Việt: hạch phân liệt kích tố Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 分 (phân) + 裂 (liệt) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việthạch phân liệt kích tốCấu tạo核 + 分 + 裂 + 激 + 素 · hạch + phân + liệt + kích + tố nghĩa thành phần: hạch + phân + liệt + kích + tố Nghĩa EngCihui mitosin