核動力潛艇

hé dòng lì qián tǐng hạch động lực tiềm đĩnh

Hán Việt: hạch động lực tiềm đĩnh · Pinyin: hé dòng lì qián tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (động) + (lực) + (tiềm) + (đĩnh)