核吞噬作用 hạch thôn phệ tác dụng Hán Việt: hạch thôn phệ tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 吞 (thôn) + 噬 (phệ) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthạch thôn phệ tác dụngCấu tạo核 + 吞 + 噬 + 作 + 用 · hạch + thôn + phệ + tác + dụng nghĩa thành phần: hạch + thôn + phệ + tác + dụng Nghĩa EngCihui phagocaryosis