核和平主義
hạch hòa bình chủ nghĩa
Hán Việt: hạch hòa bình chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 核和平主義 é-hépíngzhǔyì n. nuclear pacifism
Hán Việt: hạch hòa bình chủ nghĩa
Cấu tạo: 核 (hạch) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)