核對現金帳
hạch đối hiện kim trướng
Hán Việt: hạch đối hiện kim trướng · Pinyin: hé duì xiàn jīn zhàng
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 對 (đối) + 現 (hiện) + 金 (kim) + 帳 (trướng)
Hán Việt: hạch đối hiện kim trướng · Pinyin: hé duì xiàn jīn zhàng
Cấu tạo: 核 (hạch) + 對 (đối) + 現 (hiện) + 金 (kim) + 帳 (trướng)