核心产品 hé xīn chǎn pǐn·hạch tâm sản phẩm Hán Việt: hạch tâm sản phẩm · Pinyin: hé xīn chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinhé xīn chǎn pǐnHán Việthạch tâm sản phẩmCấu tạo核 + 心 + 產 + 品 · hạch + tâm + sản + phẩm nghĩa thành phần: hạch + tâm + sản + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản phẩm chủ lựcĐứcHandedict Kernprodukt Từ liên quan Gần nghĩa产品经理 · 产品结构 · 核心家庭 · 核心的 · 产品保单 · 产品信息 · 产品出口 · 产品发展