产品发展 chǎn pǐn fā zhǎn·sản phẩm phát triển Hán Việt: sản phẩm phát triển · Pinyin: chǎn pǐn fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinchǎn pǐn fā zhǎnHán Việtsản phẩm phát triểnCấu tạo產 + 品 + 發 + 展 · sản + phẩm + phát + triển nghĩa thành phần: sản + phẩm + phát + triển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát triển sản phẩmĐứcHandedict Produktentwicklung Từ liên quan Gần nghĩa产品经理 · 产品结构 · 发展中的 · 发展膨胀 · 发展中 · 发展中国家 · 发展史 · 发展商