核心發動機

hé xīn fā dòng jīhạch tâm phát động ki

Hán Việt: hạch tâm phát động ki · Pinyin: hé xīn fā dòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động cơ chính

Đức

  • Handedict Kerntriebwerk (eines Gasturbinentriebwerks) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

核心家庭 · 动机与效果 · 核心的人物 · 核心的問題 · 動機不明 · 動機理論 · 核心業務 · 核心事件