核心發動機 hé xīn fā dòng jī · hạch tâm phát động ki Hán Việt: hạch tâm phát động ki · Pinyin: hé xīn fā dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinhé xīn fā dòng jīHán Việthạch tâm phát động kiCấu tạo核 + 心 + 發 + 動 + 機 · hạch + tâm + phát + động + ki nghĩa thành phần: hạch + tâm + phát + động + ki