核戰爭訛詐

hạch chiến tranh ngoa trá

Hán Việt: hạch chiến tranh ngoa trá

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (chiến) + (tranh) + (ngoa) + (trá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 核戰爭訛詐 ézhànzhēng ézhà n. nuclear-war threat