核打擊力量

hạch đả kích lực lượng

Hán Việt: hạch đả kích lực lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (đả) + (kích) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 核打擊力量 édǎjī lìliàng n. nuclear strike capability/force