核染色細胞

hạch nhiễm sắc tế bào

Hán Việt: hạch nhiễm sắc tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (nhiễm) + (sắc) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui caryochrome