核染質碎裂
hạch nhiễm chất toái liệt
Hán Việt: hạch nhiễm chất toái liệt
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 染 (nhiễm) + 質 (chất) + 碎 (toái) + 裂 (liệt)
Nghĩa
Eng
- Cihui chromatinorrhexis
Hán Việt: hạch nhiễm chất toái liệt
Cấu tạo: 核 (hạch) + 染 (nhiễm) + 質 (chất) + 碎 (toái) + 裂 (liệt)