核染質溢出
hạch nhiễm chất dật xuất
Hán Việt: hạch nhiễm chất dật xuất
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 染 (nhiễm) + 質 (chất) + 溢 (dật) + 出 (xuất)
Nghĩa
Eng
- Cihui chromidiosis
Hán Việt: hạch nhiễm chất dật xuất
Cấu tạo: 核 (hạch) + 染 (nhiễm) + 質 (chất) + 溢 (dật) + 出 (xuất)