核燃料循環
hạch nhiên liêu tuần hoàn
Hán Việt: hạch nhiên liêu tuần hoàn · Pinyin: hé rán liào xún huán
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)
Hán Việt: hạch nhiên liêu tuần hoàn · Pinyin: hé rán liào xún huán
Cấu tạo: 核 (hạch) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)