核電站事故

hé diàn zhàn shì gù hạch điện trạm sự cố

Hán Việt: hạch điện trạm sự cố · Pinyin: hé diàn zhàn shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (điện) + (trạm) + (sự) + (cố)