核發展計劃
hạch phát triển kế hoạch
Hán Việt: hạch phát triển kế hoạch · Pinyin: hé fā zhǎn jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 發 (phát) + 展 (triển) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: hạch phát triển kế hoạch · Pinyin: hé fā zhǎn jì huà
Cấu tạo: 核 (hạch) + 發 (phát) + 展 (triển) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)