核磁諧振譜學

hé cí xié zhèn pǔ xué hạch từ hài chấn phổ học

Hán Việt: hạch từ hài chấn phổ học · Pinyin: hé cí xié zhèn pǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (từ) + (hài) + (chấn) + (phổ) + (học)