核證作業準則
hạch chứng tác nghiệp chuẩn tắc
Hán Việt: hạch chứng tác nghiệp chuẩn tắc
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 證 (chứng) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui certification practice statement