核電磁脈衝

hé diàn cí mài chōng hạch điện từ mạch xung

Hán Việt: hạch điện từ mạch xung · Pinyin: hé diàn cí mài chōng

Tổng quan

xung điện từ hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (điện) + (từ) + (mạch) + (xung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung điện từ hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nuclear electro-magnetic pulse
  • Cihui nuclear electro-magnetic pulse