根基不牢的 căn cơ bất lao đích Hán Việt: căn cơ bất lao đích Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 基 (cơ) + 不 (bất) + 牢 (lao) + 的 (đích)Hán Việtcăn cơ bất lao đíchCấu tạo根 + 基 + 不 + 牢 + 的 · căn + cơ + bất + lao + đích nghĩa thành phần: căn + cơ + bất + lao + đích Nghĩa EngCihui be built on sand