根尖造口器 căn tiêm tạo khẩu khí Hán Việt: căn tiêm tạo khẩu khí Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 尖 (tiêm) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 器 (khí)Hán Việtcăn tiêm tạo khẩu khíCấu tạo根 + 尖 + 造 + 口 + 器 · căn + tiêm + tạo + khẩu + khí nghĩa thành phần: căn + tiêm + tạo + khẩu + khí Nghĩa EngCihui apicostome