根尖造口術
căn tiêm tạo khẩu thuật
Hán Việt: căn tiêm tạo khẩu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 尖 (tiêm) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui apicostomy
Hán Việt: căn tiêm tạo khẩu thuật
Cấu tạo: 根 (căn) + 尖 (tiêm) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 術 (thuật)