根據其長處 căn cứ kì trường xử Hán Việt: căn cứ kì trường xử Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 其 (kì) + 長 (trường) + 處 (xử)Hán Việtcăn cứ kì trường xửCấu tạo根 + 據 + 其 + 長 + 處 · căn + cứ + kì + trường + xử nghĩa thành phần: căn + cứ + kì + trường + xử Nghĩa EngCihui on its merits