根本談不上 gēn běn tán bù shàng · căn bổn đàm bất thượng Hán Việt: căn bổn đàm bất thượng · Pinyin: gēn běn tán bù shàng Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 談 (đàm) + 不 (bất) + 上 (thượng)Pinyingēn běn tán bù shàngHán Việtcăn bổn đàm bất thượngCấu tạo根 + 本 + 談 + 不 + 上 · căn + bổn + đàm + bất + thượng nghĩa thành phần: căn + bổn + đàm + bất + thượng