根管治療術
căn quản trì liệu thuật
Hán Việt: căn quản trì liệu thuật · Pinyin: gēn guǎn zhì liáo shù
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 管 (quản) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 術 (thuật)
Hán Việt: căn quản trì liệu thuật · Pinyin: gēn guǎn zhì liáo shù
Cấu tạo: 根 (căn) + 管 (quản) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 術 (thuật)