格位分派語

cách vị phân phái ngữ

Hán Việt: cách vị phân phái ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (vị) + (phân) + (phái) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 格位分派語 éwèi fēnpàiyǔ n. <lg.> case-assigner