格位指派語 cách vị chỉ phái ngữ Hán Việt: cách vị chỉ phái ngữ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 位 (vị) + 指 (chỉ) + 派 (phái) + 語 (ngữ)Hán Việtcách vị chỉ phái ngữCấu tạo格 + 位 + 指 + 派 + 語 · cách + vị + chỉ + phái + ngữ nghĩa thành phần: cách + vị + chỉ + phái + ngữ Nghĩa EngCihui 格位指派語 éwèi zhǐpàiyǔ n. <lg.> case-assigner