格列丁噻唑 Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 列 (liệt) + 丁 (đinh) + 噻 + 唑Cấu tạo格 + 列 + 丁 + 噻 + 唑 Nghĩa EngCihui glybuthiazole