格列高利曆

gé liè gāo lì lì cách liệt cao lợi lịch

Hán Việt: cách liệt cao lợi lịch · Pinyin: gé liè gāo lì lì

Tổng quan

lịch Gregory

Cấu tạo: (cách) + (liệt) + (cao) + (lợi) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch Gregory

Eng

  • CC-CEDICT Gregorian calendar
  • Cihui Gregorian calendar