格勒諾布爾

gé lè nuò bù ěr cách lặc nặc bố nhĩ

Hán Việt: cách lặc nặc bố nhĩ · Pinyin: gé lè nuò bù ěr

Tổng quan

Grenoble (thị trấn của Pháp)

Cấu tạo: (cách) + (lặc) + (nặc) + (bố) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Grenoble (thị trấn của Pháp)

Eng

  • CC-CEDICT Grenoble (French town)
  • Cihui Grenoble (French town)