格勞邦頓州 gé láo bāng dùn zhōu · cách lao bang đốn châu Hán Việt: cách lao bang đốn châu · Pinyin: gé láo bāng dùn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 勞 (lao) + 邦 (bang) + 頓 (đốn) + 州 (châu)Pinyingé láo bāng dùn zhōuHán Việtcách lao bang đốn châuCấu tạo格 + 勞 + 邦 + 頓 + 州 · cách + lao + bang + đốn + châu nghĩa thành phần: cách + lao + bang + đốn + châu